Từ
讲话 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
讲话 (jiǎng huà) là một từ tiếng Trung: bài phát biểu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 讲话
名 danh từ
bài phát biểu
校长在开学典礼上发表了重要讲话。
Hiệu trưởng đã phát biểu bài diễn văn quan trọng tại lễ khai giảng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
讲 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
井 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét
话 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
舌 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét