Từ

讲话 (jiǎng huà) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

讲话 (jiǎng huà) là một từ tiếng Trung: bài phát biểu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 讲话

名 míng danh từ

bài phát biểu

校长在开学典礼上发表了重要讲话。

xiào zhǎng zài kāi xué diǎn lǐ shàng fā biǎo le zhòng yào jiǎng huà

Hiệu trưởng đã phát biểu bài diễn văn quan trọng tại lễ khai giảng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

讲 jiǎng — nói, phát biểu

话 huà — lời nói, những gì được nói

Cấu trúc & nét viết
1 讲 jiǎng — nói; nói chuyện

讲 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
1.2 井 jǐng — giếng (hố sâu đào xuống đất để lấy nước, thành thường xây gạch đá)
井 là bộ thủ trong 4 chữ

Thứ tự nét

2 话 huà — lời nói; ngôn ngữ

话 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét