Từ
童话 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
童话 (tóng huà) là một từ tiếng Trung: truyện cổ tích. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 童话
名 danh từ
truyện cổ tích
孩子们喜欢听童话故事。
Trẻ em thích nghe truyện cổ tích.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
童 là bộ thủ trong 3 chữ
gồm có
立 là bộ thủ trong 17 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
里 là bộ thủ trong 10 chữ
Thứ tự nét
话 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
舌 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét