Từ

童话 (tóng huà) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

童话 (tóng huà) là một từ tiếng Trung: truyện cổ tích. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 童话

名 míng danh từ

truyện cổ tích

孩子们喜欢听童话故事。

hái zi men xǐ huan tīng tóng huà gù shi

Trẻ em thích nghe truyện cổ tích.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

童 tóng — trẻ em, dành cho trẻ em

话 huà — câu chuyện, truyện

Cấu trúc & nét viết
1 童 tóng — trẻ em; đứa trẻ
童 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 话 huà — lời nói; ngôn ngữ

话 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét