Từ

神话 (shén huà) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

神话 (shén huà) là một từ tiếng Trung: thần thoại. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 神话

名 míng danh từ

thần thoại

他喜欢研究古代神话。

tā xǐ huan yán jiū gǔ dài shén huà

Anh ấy thích nghiên cứu thần thoại cổ đại.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

神 shén — thần, thần linh, siêu nhiên

话 huà — câu chuyện, truyện, tường thuật

Cấu trúc & nét viết
1 神 shén — thần; thượng đế; đấng tạo hóa và cai quản vạn vật

神 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 话 huà — lời nói; ngôn ngữ

话 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét