Từ
神话 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
神话 (shén huà) là một từ tiếng Trung: thần thoại. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 神话
名 danh từ
thần thoại
他喜欢研究古代神话。
Anh ấy thích nghiên cứu thần thoại cổ đại.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
神 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
礻 là bộ thủ trong 13 chữ
Thứ tự nét
话 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
舌 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét