Từ

谈话 (tán huà) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

谈话 (tán huà) là một từ tiếng Trung: nói chuyện. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 谈话

动 dòng động từ

nói chuyện

我想和你谈话。

wǒ xiǎng hé nǐ tán huà

Tôi muốn nói chuyện với bạn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

谈 tán — thảo luận, nói

话 huà — lời nói, lời, cuộc trò chuyện

Cấu trúc & nét viết
1 谈 tán — nói chuyện hoặc thảo luận

谈 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét

2 话 huà — lời nói; ngôn ngữ

话 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét