Từ

通畅 (tōng chàng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

通畅 (tōng chàng) là một từ tiếng Trung: thông suốt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 通畅

形 xíng tính từ

thông suốt

这条道路交通很通畅。

zhè tiáo dào lù jiāo tōng hěn tōng chàng

Giao thông trên con đường này rất thông suốt.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

通 tōng — thông, mở

畅 chàng — suốt, trôi chảy

Cấu trúc & nét viết
1 通 tōng — thông suốt; có thể đi qua

通 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét

2 畅 chàng — thông suốt; không bị cản trở

畅 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét