Từ
打电话 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 1
打电话 (dǎ diàn huà) là một từ tiếng Trung: gọi điện thoại. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 打电话
短语 cụm từ
gọi điện thoại
我现在要打电话给妈妈。
Bây giờ tôi cần gọi điện cho mẹ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
打 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
丁 là bộ thủ trong 13 chữ
Thứ tự nét
电 là bộ thủ trong 1 chữ
电 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
话 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
舌 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét