Từ

通讯 (tōng xùn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

通讯 (tōng xùn) là một từ tiếng Trung: thông tin. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 通讯

名 míng danh từ

thông tin

现代通讯技术让人们的联系更加便捷。

xiàn dài tōng xùn jì shù ràng rén men de lián xì gèng jiā biàn jié

Công nghệ thông tin hiện đại làm cho liên lạc giữa mọi người thuận tiện hơn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

通 tōng — truyền, kết nối

讯 xùn — tin nhắn, thông tin

Cấu trúc & nét viết
1 通 tōng — thông suốt; có thể đi qua

通 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét

2 讯 xùn — hỏi

讯 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
2.2 卂 xùn — nhanh chóng, mau lẹ
卂 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét