Từ

通话 (tōng huà) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

通话 (tōng huà) là một từ tiếng Trung: nói chuyện điện thoại. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 通话

动 dòng động từ

nói chuyện điện thoại

我和妈妈通话了半个小时。

wǒ hé mā ma tōng huà le bàn gè xiǎo shí

Tôi đã nói chuyện điện thoại với mẹ trong nửa tiếng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

通 tōng — kết nối, đi qua, giao tiếp

话 huà — lời nói, cuộc trò chuyện, nói

Cấu trúc & nét viết
1 通 tōng — thông suốt; có thể đi qua

通 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét

2 话 huà — lời nói; ngôn ngữ

话 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét