Từ

话费 (huà fèi) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

话费 (huà fèi) là một từ tiếng Trung: cước điện thoại. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 话费

名 míng danh từ

cước điện thoại

我的话费不够了,需要充值。

wǒ de huà fèi bù gòu le xū yào chōng zhí

Cước điện thoại của tôi không đủ rồi, cần nạp tiền.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

话 huà — điện thoại (viết tắt của 电话)

费 fèi — phí, chi phí

Cấu trúc & nét viết
1 话 huà — lời nói; ngôn ngữ

话 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét

2 费 fèi — tiêu tốn; hao phí

费 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 贝 bèi — tên gọi chung cho các động vật thân mềm có vỏ như ốc, trai, sò
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét