Từ

谎话 (huǎng huà) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

谎话 (huǎng huà) là một từ tiếng Trung: lời nói dối. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 谎话

名 míng danh từ

lời nói dối

你不应该说谎话。

nǐ bù yīng gāi shuō huǎng huà.

Bạn không nên nói dối.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

谎 huǎng — lừa dối, giả

话 huà — lời nói, ngôn từ

Cấu trúc & nét viết
1 谎 huǎng — lời nói dối; điều không thật

谎 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
1.2 荒 huāng — mọc đầy cỏ dại hoặc không canh tác; hoang phế; hiu quạnh; vô lý
荒 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét

2 话 huà — lời nói; ngôn ngữ

话 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét