Từ

全都 (quán dōu) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

全都 (quán dōu) là một từ tiếng Trung: tất cả. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 全都

副 fù phó từ

tất cả

学生们全都通过了考试。

xué shēng men quán dōu tōng guò le kǎo shì

Tất cả học sinh đều đã vượt qua kỳ thi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

全 quán — toàn bộ, đầy đủ, hoàn chỉnh

都 dōu — đều, cả (nhấn mạnh tính bao hàm)

Cấu trúc & nét viết
1 全 quán — đầy đủ, hoàn chỉnh, không thiếu
全 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

1.1 入 rù — vào; đi vào
入 là bộ thủ trong 1 chữ
1.2 玉 yù — ngọc bích; khoáng vật mịn, cứng và bóng, dùng làm đồ trang trí và chạm khắc
玉 là bộ thủ trong 5 chữ

Thứ tự nét

2 都 dōu — đều; cả (trạng từ tổng quát)
Xpinyin

都 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 阝 fǔ — bộ thủ chỉ gò đất hoặc địa hình cao
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét