Từ

全部 (quán bù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

全部 (quán bù) là một từ tiếng Trung: tất cả. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 全部

名 míng danh từ

tất cả

这是我的全部。

zhè shì wǒ de quán bù

Đây là tất cả những gì tôi có.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

全 quán — hoàn toàn, toàn bộ, tất cả

部 bù — phần, bộ phận (nhấn mạnh tổng thể)

Cấu trúc & nét viết
1 全 quán — đầy đủ, hoàn chỉnh, không thiếu
全 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

1.1 入 rù — vào; đi vào
入 là bộ thủ trong 1 chữ
1.2 玉 yù — ngọc bích; khoáng vật mịn, cứng và bóng, dùng làm đồ trang trí và chạm khắc
玉 là bộ thủ trong 5 chữ

Thứ tự nét

2 部 bù — bộ phận; một phần của toàn thể

部 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 阝 fǔ — bộ thủ chỉ gò đất hoặc địa hình cao
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét