Từ
健全 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
健全 (jiàn quán) là một từ tiếng Trung: hoàn thiện, lành mạnh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 健全
形 tính từ
hoàn thiện, lành mạnh
我们需要建立健全的法律制度。
Chúng ta cần thiết lập một hệ thống pháp luật hoàn thiện.
动 động từ
hoàn thiện, cải thiện
我们需要健全法律制度。
Chúng ta cần hoàn thiện hệ thống pháp luật.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
健 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
建 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét
全 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
玉 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét