Từ
全程 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
全程 (quán chéng) là một từ tiếng Trung: toàn bộ hành trình. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 全程
名 danh từ
toàn bộ hành trình
这次旅行全程大约需要三个小时。
Chuyến đi này mất khoảng ba giờ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
全 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
玉 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét
程 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
呈 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét