Từ

全球 (quán qiú) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

全球 (quán qiú) là một từ tiếng Trung: toàn cầu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 全球

名 míng danh từ

toàn cầu

这个品牌在全球都很受欢迎。

zhè ge pǐn pái zài quán qiú dōu hěn shòu huān yíng

Thương hiệu này rất được ưa chuộng trên toàn cầu.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

全 quán — toàn bộ, hoàn chỉnh, tất cả

球 qiú — cầu, quả địa cầu, Trái Đất

Cấu trúc & nét viết
1 全 quán — đầy đủ, hoàn chỉnh, không thiếu
全 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

1.1 入 rù — vào; đi vào
入 là bộ thủ trong 1 chữ
1.2 玉 yù — ngọc bích; khoáng vật mịn, cứng và bóng, dùng làm đồ trang trí và chạm khắc
玉 là bộ thủ trong 5 chữ

Thứ tự nét

2 球 qiú — hình cầu (khối tròn đều từ tâm đến bề mặt)

球 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 王 wáng — quân chủ; người cai trị tối cao
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét