Từ

全新 (quán xīn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

全新 (quán xīn) là một từ tiếng Trung: hoàn toàn mới. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 全新

形 xíng tính từ

hoàn toàn mới

这是一辆全新的汽车。

zhè shì yī liàng quán xīn de qì chē

Đây là một chiếc xe hoàn toàn mới.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

全 quán — toàn bộ, hoàn toàn

新 xīn — mới, tươi

Cấu trúc & nét viết
1 全 quán — đầy đủ, hoàn chỉnh, không thiếu
全 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

1.1 入 rù — vào; đi vào
入 là bộ thủ trong 1 chữ
1.2 玉 yù — ngọc bích; khoáng vật mịn, cứng và bóng, dùng làm đồ trang trí và chạm khắc
玉 là bộ thủ trong 5 chữ

Thứ tự nét

2 新 xīn — trái với 'cũ': ① mới xuất hiện; mới trải qua ② mới sản xuất; chưa dùng ③ thay đổi so với trước
新 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.1 亲 qīn — người thân ruột thịt hoặc hôn nhân; đặc chỉ cha mẹ
亲 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét