Từ

贯彻 (guàn chè) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

贯彻 (guàn chè) là một từ tiếng Trung: thực hiện. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 贯彻

动 dòng động từ

thực hiện

公司要贯彻新的管理制度。

gōng sī yào guàn chè xīn de guǎn lǐ zhì dù

Công ty cần thực hiện hệ thống quản lý mới.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

贯 guàn — triệt để; xuyên suốt (nhấn mạnh việc thực hiện liên tục)

彻 chè — triệt để; hoàn toàn (nhấn mạnh sự hoàn chỉnh của việc thực hiện)

Cấu trúc & nét viết
1 贯 guàn — xuyên qua; thông suốt
贯 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.1 毌 guàn — xuyên qua, xâu chuỗi
毌 là bộ thủ trong 1 chữ
1.2 贝 bèi — tên gọi chung cho các động vật thân mềm có vỏ như ốc, trai, sò
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét

2 彻 chè — thấu, thông suốt

彻 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét