Từ

籍贯 (jí guàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

籍贯 (jí guàn) là một từ tiếng Trung: quê quán, nguyên quán. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 籍贯

名 míng danh từ

quê quán, nguyên quán

我的籍贯是北京,但我在上海出生。

wǒ de jí guàn shì Běi jīng dàn wǒ zài Shàng hǎi chū shēng

Quê quán của tôi là Bắc Kinh, nhưng tôi sinh ra ở Thượng Hải.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

籍 jí — hộ tịch, sổ sách (gốc gác gia đình)

贯 guàn — quê hương tổ tiên, nơi gốc

Cấu trúc & nét viết
1 籍 jí — sách vở; danh mục

籍 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 ⺮ zhú — bộ thủ tre
⺮ là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+3)
1.2 耒 lěi — nông cụ cổ đại dùng để cày ruộng, hình dạng như cái nĩa gỗ
耒 là bộ thủ trong 4 chữ

Thứ tự nét

2 贯 guàn — xuyên qua; thông suốt
贯 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.1 毌 guàn — xuyên qua, xâu chuỗi
毌 là bộ thủ trong 1 chữ
2.2 贝 bèi — tên gọi chung cho các động vật thân mềm có vỏ như ốc, trai, sò
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét