Từ

贯穿 (guàn chuān) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

贯穿 (guàn chuān) là một từ tiếng Trung: xuyên suốt, chạy xuyên. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 贯穿

动 dòng động từ

xuyên suốt, chạy xuyên

这个主题贯穿整本书。

zhè ge zhǔ tí guàn chuān zhěng běn shū

Chủ đề này xuyên suốt toàn bộ cuốn sách.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

贯 guàn — xuyên qua liên tục

穿 chuān — xuyên thủng từ bên này sang bên kia

Cấu trúc & nét viết
1 贯 guàn — xuyên qua; thông suốt
贯 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.1 毌 guàn — xuyên qua, xâu chuỗi
毌 là bộ thủ trong 1 chữ
1.2 贝 bèi — tên gọi chung cho các động vật thân mềm có vỏ như ốc, trai, sò
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét

2 穿 chuān — xuyên thủng; đâm xuyên

穿 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét