Từ
租金 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
租金 (zū jīn) là một từ tiếng Trung: tiền thuê. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 租金
名 danh từ
tiền thuê
我每个月要付租金。
Tôi phải trả tiền thuê mỗi tháng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
租 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
且 là bộ thủ trong 12 chữ
Thứ tự nét
金 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
金 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét