Từ

租金 (zū jīn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

租金 (zū jīn) là một từ tiếng Trung: tiền thuê. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 租金

名 míng danh từ

tiền thuê

我每个月要付租金。

wǒ měi gè yuè yào fù zū jīn

Tôi phải trả tiền thuê mỗi tháng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

租 zū — thuê

金 jīn — tiền, khoản thanh toán

Cấu trúc & nét viết
1 租 zū — thuê, trả tiền để sử dụng đồ vật của người khác trong thời gian thỏa thuận

租 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 禾 hé — cây lúa; mạ lúa
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét

2 金 jīn — vàng (nguyên tố kim loại, ký hiệu Au)

金 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

金 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét