Từ

租赁 (zū lìn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

租赁 (zū lìn) là một từ tiếng Trung: cho thuê. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 租赁

动 dòng động từ

cho thuê

我们公司租赁了一栋办公楼。

wǒ men gōng sī zū lìn le yī dòng bàn gōng lóu

Công ty chúng tôi đã thuê một tòa nhà văn phòng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

租 zū — thuê

赁 lìn — cho thuê (trang trọng)

Cấu trúc & nét viết
1 租 zū — thuê, trả tiền để sử dụng đồ vật của người khác trong thời gian thỏa thuận

租 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 禾 hé — cây lúa; mạ lúa
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét

2 赁 lìn — thuê; cho thuê

赁 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 任 rèn — bổ nhiệm; giao chức vụ
任 là bộ thủ trong 2 chữ
2.2 贝 bèi — tên gọi chung cho các động vật thân mềm có vỏ như ốc, trai, sò
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét