Từ
昆虫 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
昆虫 (kūn chóng) là một từ tiếng Trung: côn trùng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 昆虫
名 danh từ
côn trùng
蜜蜂是一种有益的昆虫。
Ong mật là một loài côn trùng có ích.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
昆 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
比 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét
虫 là bộ thủ trong 28 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+10)
虫 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét