Từ
害虫 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
害虫 (hài chóng) là một từ tiếng Trung: sâu hại. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 害虫
名 danh từ
sâu hại
农民使用农药来消灭害虫。
Nông dân sử dụng thuốc trừ sâu để tiêu diệt sâu hại.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
害 là bộ thủ trong 4 chữ
gồm có
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
丰 là bộ thủ trong 6 chữ
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
Thứ tự nét
虫 là bộ thủ trong 28 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+10)
虫 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét