Từ
灼热 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
灼热 (zhuó rè) là một từ tiếng Trung: nóng bỏng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 灼热
形 tính từ
nóng bỏng
太阳灼热的光芒照射在大地上。
Những tia nắng nóng bỏng của mặt trời chiếu xuống mặt đất.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
灼 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
勺 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét
热 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
执 là bộ thủ trong 4 chữ
灬 là bộ thủ trong 18 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét