Từ

灼热 (zhuó rè) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

灼热 (zhuó rè) là một từ tiếng Trung: nóng bỏng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 灼热

形 xíng tính từ

nóng bỏng

太阳灼热的光芒照射在大地上。

tài yáng zhuó rè de guāng máng zhào shè zài dà dì shàng

Những tia nắng nóng bỏng của mặt trời chiếu xuống mặt đất.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

灼 zhuó — đốt, thiêu

热 rè — nóng, nhiệt

Cấu trúc & nét viết
1 灼 zhuó — đốt cháy; bỏng lửa

灼 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 火 huǒ — ánh sáng và ngọn lửa khi cháy; ví: khẩn cấp
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét

2 热 rè — nóng; nhiệt độ cao (trái nghĩa với 'lạnh')

热 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét