Từ

热带 (rè dài) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

热带 (rè dài) là một từ tiếng Trung: vùng nhiệt đới. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 热带

名 míng danh từ

vùng nhiệt đới

热带雨林有很多珍稀动物。

rè dài yǔ lín yǒu hěn duō zhēn xī dòng wù

Rừng mưa nhiệt đới có nhiều động vật quý hiếm.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

热 rè — nóng; chỉ nhiệt độ cao/sức nóng

带 dài — đới, vành đai; chỉ khu vực địa lý

Cấu trúc & nét viết
1 热 rè — nóng; nhiệt độ cao (trái nghĩa với 'lạnh')

热 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 带 dài — dải, dây, băng
带 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.1 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
2.3 冖 mì — vật che phủ, tấm vải phủ lên thứ gì đó
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)
2.4 巾 jīn — vải dùng để lau, bọc hoặc che phủ đồ vật
巾 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét