Từ

热烈 (rè liè) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

热烈 (rè liè) là một từ tiếng Trung: nồng nhiệt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 热烈

形 xíng tính từ

nồng nhiệt

他们受到了热烈的欢迎。

tā men shòu dào le rè liè de huān yíng

Họ đã nhận được sự chào đón nồng nhiệt.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

热 rè — nóng, ấm áp (truyền đạt sự ấm áp của cảm xúc)

烈 liè — mãnh liệt, nhiệt tình (thể hiện cường độ và sự nhiệt tình)

Cấu trúc & nét viết
1 热 rè — nóng; nhiệt độ cao (trái nghĩa với 'lạnh')

热 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 烈 liè — mãnh liệt, mạnh mẽ, dữ dội (về nồng độ, cường độ, khí thế, v.v.)

烈 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét