Từ

热销 (rè xiāo) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

热销 (rè xiāo) là một từ tiếng Trung: bán chạy. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 热销

动 dòng động từ

bán chạy

这款手机在市场上热销。

zhè kuǎn shǒu jī zài shì chǎng shàng rè xiāo

Chiếc điện thoại này bán chạy trên thị trường.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

热 rè — nóng, phổ biến (cho biết nhu cầu cao)

销 xiāo — bán, doanh số

Cấu trúc & nét viết
1 热 rè — nóng; nhiệt độ cao (trái nghĩa với 'lạnh')

热 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 销 xiāo — nấu chảy kim loại

销 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 钅 jīn — bộ kim loại/vàng
钅 là bộ thủ trong 43 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét