Từ

火热 (huǒ rè) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

火热 (huǒ rè) là một từ tiếng Trung: nóng bỏng; sôi nổi; sục sôi; nhiệt liệt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 火热

形 xíng tính từ

nóng bỏng; sôi nổi; sục sôi; nhiệt liệt

他们的讨论进行得很火热。

tā men de tǎo lùn jìn xíng de hěn huǒ rè

Cuộc thảo luận của họ đang diễn ra rất sôi nổi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

火 huǒ — lửa; đóng góp sự mãnh liệt và đam mê

热 rè — nóng/nhiệt; đóng góp sự nóng nảy và nhiệt tình

Cấu trúc & nét viết
1 火 huǒ — ánh sáng và ngọn lửa khi cháy; ví: khẩn cấp
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

火 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 热 rè — nóng; nhiệt độ cao (trái nghĩa với 'lạnh')

热 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét