Từ
炎热 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
炎热 (yán rè) là một từ tiếng Trung: nóng như thiêu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 炎热
形 tính từ
nóng như thiêu
今天天气炎热,要多喝水。
Hôm nay thời tiết nóng như thiêu, phải uống nhiều nước.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
炎 là bộ thủ trong 4 chữ
gồm có
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
Thứ tự nét
热 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
执 là bộ thủ trong 4 chữ
灬 là bộ thủ trong 18 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét