Từ

炎热 (yán rè) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

炎热 (yán rè) là một từ tiếng Trung: nóng như thiêu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 炎热

形 xíng tính từ

nóng như thiêu

今天天气炎热,要多喝水。

jīn tiān tiān qì yán rè yào duō hē shuǐ

Hôm nay thời tiết nóng như thiêu, phải uống nhiều nước.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

炎 yán — bừng cháy, mãnh liệt (như lửa)

热 rè — nóng

Cấu trúc & nét viết
1 炎 yán — cực kỳ nóng (nói về thời tiết)
炎 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

1.1 火 huǒ — ánh sáng và ngọn lửa khi cháy; ví: khẩn cấp
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
1.2 火 huǒ — ánh sáng và ngọn lửa khi cháy; ví: khẩn cấp
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét

2 热 rè — nóng; nhiệt độ cao (trái nghĩa với 'lạnh')

热 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét