Từ
亲热 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
亲热 (qīn rè) là một từ tiếng Trung: thân mật. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 亲热
形 tính từ
thân mật
小狗对主人很亲热。
Chú chó con rất thân mật với chủ của nó.
动 động từ
thân mật
孩子见到妈妈后,立刻跑过去和她亲热。
Sau khi nhìn thấy mẹ, đứa trẻ ngay lập tức chạy đến thân mật với mẹ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
亲 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
立 là bộ thủ trong 17 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
小 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét
热 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
执 là bộ thủ trong 4 chữ
灬 là bộ thủ trong 18 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét