Từ

亲热 (qīn rè) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

亲热 (qīn rè) là một từ tiếng Trung: thân mật. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 亲热

形 xíng tính từ

thân mật

小狗对主人很亲热。

xiǎo gǒu duì zhǔ rén hěn qīn rè

Chú chó con rất thân mật với chủ của nó.

动 dòng động từ

thân mật

孩子见到妈妈后,立刻跑过去和她亲热。

hái zi jiàn dào mā ma hòu lì kè pǎo guò qù hé tā qīn rè

Sau khi nhìn thấy mẹ, đứa trẻ ngay lập tức chạy đến thân mật với mẹ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

亲 qīn — thân thiết, gần gũi

热 rè — nồng ấm, đam mê

Cấu trúc & nét viết
1 亲 qīn — người thân ruột thịt hoặc hôn nhân; đặc chỉ cha mẹ
亲 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.2 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét

2 热 rè — nóng; nhiệt độ cao (trái nghĩa với 'lạnh')

热 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét