Từ

闷热 (mēn rè) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

闷热 (mēn rè) là một từ tiếng Trung: nóng nực. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 闷热

形 xíng tính từ

nóng nực

今天天气闷热,让人很不舒服。

jīn tiān tiān qì mēn rè ràng rén hěn bù shū fu

Thời tiết hôm nay nóng nực, khiến mọi người rất khó chịu.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

闷 mēn — ngột ngạt, ngộp (thiếu không khí lưu thông)

热 rè — nóng (nhiệt độ cao)

Cấu trúc & nét viết
1 闷 mēn — ngột ngạt; bí bách (không khí)
Xpinyin

闷 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 热 rè — nóng; nhiệt độ cao (trái nghĩa với 'lạnh')

热 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét