Từ
闷热 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
闷热 (mēn rè) là một từ tiếng Trung: nóng nực. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 闷热
形 tính từ
nóng nực
今天天气闷热,让人很不舒服。
Thời tiết hôm nay nóng nực, khiến mọi người rất khó chịu.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
闷 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
门 là bộ thủ trong 21 chữ
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
Thứ tự nét
热 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
执 là bộ thủ trong 4 chữ
灬 là bộ thủ trong 18 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét