Từ

狂热 (kuáng rè) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

狂热 (kuáng rè) là một từ tiếng Trung: cuồng nhiệt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 狂热

形 xíng tính từ

cuồng nhiệt

她是一个狂热的环保主义者。

tā shì yí gè kuáng rè de huán bǎo zhǔ yì zhě

Cô ấy là một nhà bảo vệ môi trường cuồng nhiệt.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

狂 kuáng — điên cuồng, dại dột, cực đoan (tăng cường đam mê)

热 rè — nhiệt tình, hăng hái, sốt sắng

Cấu trúc & nét viết
1 狂 kuáng — mất trí; điên loạn; cuồng
狂 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.1 犭 quǎn — bộ thủ chó
犭 là bộ thủ trong 24 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
1.2 王 wáng — quân chủ; người cai trị tối cao
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét

2 热 rè — nóng; nhiệt độ cao (trái nghĩa với 'lạnh')

热 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét