Từ
狂热 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
狂热 (kuáng rè) là một từ tiếng Trung: cuồng nhiệt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 狂热
形 tính từ
cuồng nhiệt
她是一个狂热的环保主义者。
Cô ấy là một nhà bảo vệ môi trường cuồng nhiệt.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
狂 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
犭 là bộ thủ trong 24 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Thứ tự nét
热 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
执 là bộ thủ trong 4 chữ
灬 là bộ thủ trong 18 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét