Từ
热门 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
热门 (rè mén) là một từ tiếng Trung: phổ biến. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 热门
名 danh từ
phổ biến
这是今年最热门的电影。
Đây là bộ phim phổ biến nhất năm nay.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
热 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
执 là bộ thủ trong 4 chữ
灬 là bộ thủ trong 18 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét
门 là bộ thủ trong 21 chữ
门 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét