Từ

热门 (rè mén) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

热门 (rè mén) là một từ tiếng Trung: phổ biến. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 热门

名 míng danh từ

phổ biến

这是今年最热门的电影。

zhè shì jīn nián zuì rè mén de diàn yǐng

Đây là bộ phim phổ biến nhất năm nay.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

热 rè — nóng, sự quan tâm mạnh mẽ

门 mén — danh mục, lĩnh vực (quan tâm)

Cấu trúc & nét viết
1 热 rè — nóng; nhiệt độ cao (trái nghĩa với 'lạnh')

热 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 门 mén — cửa; lối vào của nhà, xe, tàu, máy bay hoặc sân, cũng chỉ tấm chắn lắp tại lối vào có thể đóng mở được
门 là bộ thủ trong 21 chữ

门 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét