Từ
热闹 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
热闹 (rè nao) là một từ tiếng Trung: sự náo nhiệt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 热闹
名 danh từ
sự náo nhiệt
我喜欢节日的热闹。
Tôi thích sự náo nhiệt của lễ hội.
形 tính từ
náo nhiệt
春节期间,街上很热闹。
Trong dịp Tết Nguyên Đán, đường phố rất náo nhiệt.
动 động từ
làm sôi động
我们来热闹一下气氛。
Chúng ta hãy làm sôi động bầu không khí.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
热 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
执 là bộ thủ trong 4 chữ
灬 là bộ thủ trong 18 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét
闹 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
门 là bộ thủ trong 21 chữ
Thứ tự nét