Từ

热闹 (rè nao) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

热闹 (rè nao) là một từ tiếng Trung: sự náo nhiệt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 热闹

名 míng danh từ

sự náo nhiệt

我喜欢节日的热闹。

wǒ xǐ huan jié rì de rè nao

Tôi thích sự náo nhiệt của lễ hội.

形 xíng tính từ

náo nhiệt

春节期间,街上很热闹。

Chūn Jié qī jiān jiē shang hěn rè nao

Trong dịp Tết Nguyên Đán, đường phố rất náo nhiệt.

动 dòng động từ

làm sôi động

我们来热闹一下气氛。

wǒ men lái rè nao yí xià qì fēn

Chúng ta hãy làm sôi động bầu không khí.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

热 rè — nóng, năng động

闹 nào / nao — ồn ào, náo nhiệt

Phát âm theo ngữ cảnh: nao

Cấu trúc & nét viết
1 热 rè — nóng; nhiệt độ cao (trái nghĩa với 'lạnh')

热 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 闹 nào / nao — ồn ào; náo loạn (trái nghĩa với 'yên tĩnh')

闹 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét