Từ

热腾腾 (rè téng téng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

热腾腾 (rè téng téng) là một từ tiếng Trung: nóng hổi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 热腾腾

形 xíng tính từ

nóng hổi

妈妈端来一碗热腾腾的面条。

mā ma duān lái yì wǎn rè téng téng de miàn tiáo

Mẹ mang đến một bát mì nóng hổi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

热 rè — nóng (khía cạnh nhiệt độ)

腾 téng — bốc lên (hơi nước bốc lên)

腾 téng — bốc lên (lặp lại để nhấn mạnh và hành động liên tục)

Cấu trúc & nét viết
1 热 rè — nóng; nhiệt độ cao (trái nghĩa với 'lạnh')

热 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 腾 téng — chạy hoặc nhảy

腾 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

3 腾 téng — chạy hoặc nhảy

腾 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét