Từ
热腾腾 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
热腾腾 (rè téng téng) là một từ tiếng Trung: nóng hổi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 热腾腾
形 tính từ
nóng hổi
妈妈端来一碗热腾腾的面条。
Mẹ mang đến một bát mì nóng hổi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
热 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
执 là bộ thủ trong 4 chữ
灬 là bộ thủ trong 18 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét
腾 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
月 là bộ thủ trong 17 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
关 là bộ thủ trong 4 chữ
马 là bộ thủ trong 24 chữ
Thứ tự nét
腾 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
月 là bộ thủ trong 17 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
关 là bộ thủ trong 4 chữ
马 là bộ thủ trong 24 chữ
Thứ tự nét