Từ

忽冷忽热 (hū lěng hū rè) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

忽冷忽热 (hū lěng hū rè) là một từ tiếng Trung: nóng lạnh thất thường. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 忽冷忽热

成语 chéng yǔ thành ngữ

nóng lạnh thất thường

他对我的态度忽冷忽热,让我很困惑。

tā duì wǒ de tài dù hū lěng hū rè ràng wǒ hěn kùn huò

Thái độ của anh ấy với tôi nóng lạnh thất thường, khiến tôi rất bối rối.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

忽 hū — bất chợt (nhấn mạnh sự thay đổi nhanh)

冷 lěng — lạnh (thái độ hoặc hành vi lạnh lùng)

忽 hū — bất chợt (lặp lại để thể hiện sự xen kẽ)

热 rè — nóng (thái độ ấm áp hoặc nhiệt tình)

Cấu trúc & nét viết
1 忽 hū — bất cẩn, không chú ý

忽 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 冷 lěng — lạnh; nhiệt độ thấp (trái nghĩa với 热)

冷 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

3 忽 hū — bất cẩn, không chú ý

忽 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

3.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

4 热 rè — nóng; nhiệt độ cao (trái nghĩa với 'lạnh')

热 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét