Từ

德才兼备 (dé cái jiān bèi) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

德才兼备 (dé cái jiān bèi) là một từ tiếng Trung: vừa có đức vừa có tài. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 德才兼备

成语 chéng yǔ thành ngữ

vừa có đức vừa có tài

他是一位德才兼备的优秀教师。

tā shì yī wèi dé cái jiān bèi de yōu xiù jiào shī

Anh ấy là một giáo viên xuất sắc vừa có đức vừa có tài.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

德 dé — đức, phẩm chất đạo đức

才 cái — tài năng, khả năng

兼 jiān — kết hợp, sở hữu cả hai

备 bèi — được trang bị, sở hữu

Cấu trúc & nét viết
1 德 dé — đạo đức; chuẩn mực hành vi

德 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 十 shí — mười (số 9 cộng 1)
十 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
1.4 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
1.5 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 才 cái — tài năng; năng lực
才 là bộ thủ trong 6 chữ

才 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

3 兼 jiān — gấp đôi; gộp hai phần làm một
兼 là bộ thủ trong 5 chữ

gồm có

3.2 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét

4 备 bèi — có đủ, trang bị đầy đủ

备 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

4.2 田 tián — ruộng, đồng (ở một số vùng chỉ riêng ruộng nước)
田 là bộ thủ trong 23 chữ

Thứ tự nét