Từ

装备 (zhuāng bèi) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

装备 (zhuāng bèi) là một từ tiếng Trung: trang bị. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 装备

动 dòng động từ

trang bị

学校为实验室装备了新设备。

xué xiào wèi shí yàn shì zhuāng bèi le xīn shè bèi

Trường học đã trang bị thiết bị mới cho phòng thí nghiệm.

名 míng danh từ

trang bị

这支军队拥有先进的装备。

zhè zhī jūn duì yōng yǒu xiān jìn de zhuāng bèi

Quân đội này có trang bị tiên tiến.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

装 zhuāng — trang bị, lắp đặt

备 bèi — chuẩn bị, sẵn sàng

Cấu trúc & nét viết
1 装 zhuāng — trang trí; trang điểm; hóa trang

装 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 壮 zhuàng — chắc khỏe; mạnh mẽ
壮 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét

2 备 bèi — có đủ, trang bị đầy đủ

备 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 田 tián — ruộng, đồng (ở một số vùng chỉ riêng ruộng nước)
田 là bộ thủ trong 23 chữ

Thứ tự nét