Từ

完备 (wán bèi) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

完备 (wán bèi) là một từ tiếng Trung: hoàn bị. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 完备

形 xíng tính từ

hoàn bị

这份报告的资料非常完备。

zhè fèn bào gào de zī liào fēi cháng wán bèi

Tài liệu trong báo cáo này rất hoàn bị.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

完 wán — hoàn thành, trọn vẹn

备 bèi — chuẩn bị, đầy đủ

Cấu trúc & nét viết
1 完 wán — đầy đủ; hoàn chỉnh; nguyên vẹn
完 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét

2 备 bèi — có đủ, trang bị đầy đủ

备 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 田 tián — ruộng, đồng (ở một số vùng chỉ riêng ruộng nước)
田 là bộ thủ trong 23 chữ

Thứ tự nét