Từ

筹备 (chóu bèi) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

筹备 (chóu bèi) là một từ tiếng Trung: chuẩn bị. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 筹备

动 dòng động từ

chuẩn bị

学校正在筹备明年的校庆活动。

xué xiào zhèng zài chóu bèi míng nián de xiào qìng huó dòng

Trường đang chuẩn bị lễ kỷ niệm năm sau.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

筹 chóu — lập kế hoạch, sắp xếp (khía cạnh chiến lược)

备 bèi — chuẩn bị, sẵn sàng (khía cạnh thực tế)

Cấu trúc & nét viết
1 筹 chóu — que tính bằng tre, gỗ hoặc ngà voi dùng để đếm hoặc làm thẻ

筹 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 ⺮ zhú — bộ thủ tre
⺮ là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+3)

Thứ tự nét

2 备 bèi — có đủ, trang bị đầy đủ

备 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 田 tián — ruộng, đồng (ở một số vùng chỉ riêng ruộng nước)
田 là bộ thủ trong 23 chữ

Thứ tự nét