Từ
戒备 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
戒备 (jiè bèi) là một từ tiếng Trung: cảnh giác. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 戒备
动 động từ
cảnh giác
士兵们在边境地区保持高度戒备。
Các binh sĩ duy trì sự cảnh giác cao độ ở khu vực biên giới.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
戒 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
戈 là bộ thủ trong 12 chữ
廾 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét
备 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
夂 là bộ thủ trong 14 chữ
田 là bộ thủ trong 23 chữ
Thứ tự nét