Từ

戒备 (jiè bèi) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

戒备 (jiè bèi) là một từ tiếng Trung: cảnh giác. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 戒备

动 dòng động từ

cảnh giác

士兵们在边境地区保持高度戒备。

shì bīng men zài biān jìng dì qū bǎo chí gāo dù jiè bèi

Các binh sĩ duy trì sự cảnh giác cao độ ở khu vực biên giới.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

戒 jiè — đề phòng, cảnh giác

备 bèi — chuẩn bị, sẵn sàng

Cấu trúc & nét viết
1 戒 jiè — đề phòng; cảnh giác
戒 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 备 bèi — có đủ, trang bị đầy đủ

备 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 田 tián — ruộng, đồng (ở một số vùng chỉ riêng ruộng nước)
田 là bộ thủ trong 23 chữ

Thứ tự nét