Từ

设备 (shè bèi) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

设备 (shè bèi) là một từ tiếng Trung: thiết bị. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 设备

名 míng danh từ

thiết bị

这个工厂的设备很先进。

zhè ge gōng chǎng de shè bèi hěn xiān jìn

Thiết bị của nhà máy này rất tiên tiến.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

设 shè — thiết lập, lắp đặt

备 bèi — đồ dùng, vật được chuẩn bị

Cấu trúc & nét viết
1 设 shè — bố trí; sắp đặt

设 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét

2 备 bèi — có đủ, trang bị đầy đủ

备 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 田 tián — ruộng, đồng (ở một số vùng chỉ riêng ruộng nước)
田 là bộ thủ trong 23 chữ

Thứ tự nét