Chữ
署
署
HSK 7
- 1. văn phòng; cơ quan hành chính hoặc đơn vị bộ phận
- 2. bố trí; sắp xếp
- 3. ký tên; đề chữ
- 4. tạm quyền; đảm nhiệm chức vụ tạm thời