Từ
刚才 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 3
刚才 (gāng cái) là một từ tiếng Trung: vừa rồi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 刚才
名 danh từ
vừa rồi
你刚才说什么?
Bạn vừa nói gì vậy?
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
刚 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
冈 là bộ thủ trong 4 chữ
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)
Thứ tự nét
才 là bộ thủ trong 6 chữ
才 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét