Từ

刚才 (gāng cái) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

刚才 (gāng cái) là một từ tiếng Trung: vừa rồi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 刚才

名 míng danh từ

vừa rồi

你刚才说什么?

nǐ gāng cái shuō shén me

Bạn vừa nói gì vậy?

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

刚 gāng — vừa, biểu thị sự tức thời

才 cái — nhấn mạnh sự gần đây của quá khứ

Cấu trúc & nét viết
1 刚 gāng — cứng; kiên cường (trái với "mềm")

刚 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét

2 才 cái — tài năng; năng lực
才 là bộ thủ trong 6 chữ

才 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét