Từ

配备 (pèi bèi) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

配备 (pèi bèi) là một từ tiếng Trung: trang bị. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 配备

动 dòng động từ

trang bị

公司为所有员工配备了电脑。

gōng sī wèi suǒ yǒu yuán gōng pèi bèi le diàn nǎo

Công ty đã trang bị máy tính cho tất cả nhân viên.

名 míng danh từ

trang bị

学校的配备很齐全。

xué xiào de pèi bèi hěn qí quán

Trang bị của trường rất đầy đủ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

配 pèi — phân phối, chỉ định, phối hợp

备 bèi — chuẩn bị, trang bị, cung cấp

Cấu trúc & nét viết
1 配 pèi — kết hôn (nam nữ)

配 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 备 bèi — có đủ, trang bị đầy đủ

备 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 田 tián — ruộng, đồng (ở một số vùng chỉ riêng ruộng nước)
田 là bộ thủ trong 23 chữ

Thứ tự nét