Từ
配备 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
配备 (pèi bèi) là một từ tiếng Trung: trang bị. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 配备
动 động từ
trang bị
公司为所有员工配备了电脑。
Công ty đã trang bị máy tính cho tất cả nhân viên.
名 danh từ
trang bị
学校的配备很齐全。
Trang bị của trường rất đầy đủ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
配 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
酉 là bộ thủ trong 19 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
己 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét
备 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
夂 là bộ thủ trong 14 chữ
田 là bộ thủ trong 23 chữ
Thứ tự nét