Từ
预备 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
预备 (yù bèi) là một từ tiếng Trung: chuẩn bị. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 预备
动 động từ
chuẩn bị
我们要预备明天的考试。
Chúng ta cần chuẩn bị cho kỳ thi ngày mai.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
预 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
予 là bộ thủ trong 6 chữ
页 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)
Thứ tự nét
备 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
夂 là bộ thủ trong 14 chữ
田 là bộ thủ trong 23 chữ
Thứ tự nét