Từ

预备 (yù bèi) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

预备 (yù bèi) là một từ tiếng Trung: chuẩn bị. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 预备

动 dòng động từ

chuẩn bị

我们要预备明天的考试。

wǒ men yào yù bèi míng tiān de kǎo shì

Chúng ta cần chuẩn bị cho kỳ thi ngày mai.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

预 yù — trước, sẵn sàng trước

备 bèi — chuẩn bị, sửa soạn

Cấu trúc & nét viết
1 预 yù — trước; trước đó

预 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 备 bèi — có đủ, trang bị đầy đủ

备 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 田 tián — ruộng, đồng (ở một số vùng chỉ riêng ruộng nước)
田 là bộ thủ trong 23 chữ

Thứ tự nét