Từ

备课 (bèi kè) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

备课 (bèi kè) là một từ tiếng Trung: chuẩn bị bài giảng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 备课

动 dòng động từ

chuẩn bị bài giảng

老师每天都要备课。

lǎo shī měi tiān dōu yào bèi kè

Giáo viên cần chuẩn bị bài giảng mỗi ngày.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

备 bèi — chuẩn bị, sẵn sàng

课 kè — bài học, lớp học

Cấu trúc & nét viết
1 备 bèi — có đủ, trang bị đầy đủ

备 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 田 tián — ruộng, đồng (ở một số vùng chỉ riêng ruộng nước)
田 là bộ thủ trong 23 chữ

Thứ tự nét

2 课 kè — bài học; việc giảng dạy có kế hoạch theo từng phần

课 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét