Từ

才华 (cái huá) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

才华 (cái huá) là một từ tiếng Trung: tài năng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 才华

名 míng danh từ

tài năng

她是一位很有才华的年轻画家。

tā shì yī wèi hěn yǒu cái huá de nián qīng huà jiā

Cô ấy là một họa sĩ trẻ rất tài năng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

才 cái — tài năng, khả năng

华 huá — sự rực rỡ, sự lộng lẫy

Cấu trúc & nét viết
1 才 cái — tài năng; năng lực
才 là bộ thủ trong 6 chữ

才 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 华 huá — chỉ Trung Quốc
华 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.2 十 shí — mười (số 9 cộng 1)
十 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)

Thứ tự nét