Từ

才干 (cái gàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

才干 (cái gàn) là một từ tiếng Trung: tài năng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 才干

名 míng danh từ

tài năng

她的才干得到了大家的认可。

tā de cái gàn dé dào le dà jiā de rèn kě

Tài năng của cô ấy đã được mọi người công nhận.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

才 cái — tài

干 gàn — khả năng thực hiện

Cấu trúc & nét viết