Từ
才干 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
才干 (cái gàn) là một từ tiếng Trung: tài năng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 才干
名 danh từ
tài năng
她的才干得到了大家的认可。
Tài năng của cô ấy đã được mọi người công nhận.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
才 là bộ thủ trong 6 chữ
才 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
干 là bộ thủ trong 15 chữ
干 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét