Từ

兼职 (jiān zhí) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

兼职 (jiān zhí) là một từ tiếng Trung: làm bán thời gian. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 兼职

动 dòng động từ

làm bán thời gian

我在咖啡店兼职。

wǒ zài kā fēi diàn jiān zhí

Tôi làm bán thời gian ở quán cà phê.

名 míng danh từ

công việc bán thời gian

她在咖啡店找了一份兼职。

tā zài kā fēi diàn zhǎo le yī fèn jiān zhí

Cô ấy tìm được một công việc bán thời gian ở quán cà phê.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

兼 jiān — kiêm nhiệm (chỉ làm việc gì đó cùng với công việc khác)

职 zhí — việc làm, chức vụ (công việc hoặc việc làm đó)

Cấu trúc & nét viết
1 兼 jiān — gấp đôi; gộp hai phần làm một
兼 là bộ thủ trong 5 chữ

gồm có

1.2 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét

2 职 zhí — nhiệm vụ; trách nhiệm; việc phận sự

职 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét